cao nhã

cao nhã

Cô ấy có cách ăn mặc rất cao nhã.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thanh nhã, lịch sự, tế nhị: Chỉ phong cách, cử chỉ, lời nói hoặc thị hiếu thể hiện sự tinh tế, lịch thiệp, văn hóa đẹp đẽ một cách sang trọng, không thô thiển.
    • Cao quý, thanh tao: Chỉ những thuộc về tinh thần, nghệ thuật hoặc đạo đứcmức độ đẹp đẽ trong sáng, vượt lên trên cái tầm thường, thô tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy cách ăn mặc rất cao nhã. (Cách phục trang của ấy thể hiện sự thanh lịch tinh tế.)
    • Lời văn trong tác phẩm ấy thật cao nhã sâu sắc. (Ngôn từ trong tác phẩm đó rất tế nhị, trau chuốt giàu ý nghĩa.)
    • Một thú chơi cao nhã như thưởng thức thơ ca. (Một sở thích thanh tao, hướng đến cái đẹp tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao nhã" trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để đánh giá phong cách, ngôn ngữ nghệ thuật đạt đến độ tinh tế, hàm súc đẹp đẽ.
    • Bức tranh mang vẻ đẹp cao nhã, không cần phô trương.
  • "cao nhã" để chỉ phẩm chất tinh thần: Nhấn mạnh sự thanh cao trong tâm hồn hoặc đạo đức.
    • Một tâm hồn cao nhã thường tìm đến cái đẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Thanh nhã (tính từ): Gần nghĩa, thường nhấn mạnh vẻ đẹp nhẹ nhàng, duyên dáng giản dị.
  • Lịch nhã (tính từ): Chỉ sự lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp, ứng xử.
  • Tinh tế (tính từ): Chỉ sự sắc sảo, nhạy cảm trong cảm nhận hoặc thể hiện, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
  • Sang trọng (tính từ): Nhấn mạnh vẻ đẹp đẳng cấp, quý phái, thường liên quan đến vật chất nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh tao: Trong sáng đẹp đẽ, thoát tục.
  • Lịch thiệp: Lịch sự học thức.
  • Tế nhị: Khéo léo, ý nhị, biết giữ ý.
Từ trái nghĩa
  • Thô tục: Thô lỗ, tục tĩu.
  • Thô thiển: Thiếu sự tinh tế, còn nông cạn.
  • Kệch cỡm: Quê mùa, lố bịch, thiếu sự thanh nhã.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Cao nhã bình dị": Một cặp từ thường đi cùng để chỉ sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tinh tế sự giản đơn, mộc mạc.
  • "Thị hiếu cao nhã": Chỉ sự cảm thụ, đánh giá cái đẹptrình độ tinh tế, sâu sắc.

Từ chứa "cao nhã"